Danh sách thành viên thuộc CLB: ĐH Kinh Tế Quốc dân
| STT | Họ và tên | VGA | Điện thoại |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Mạnh Cường | 33331 | |
| 2 | Bùi Minh Tuấn | 14426 | |
| 3 | Bùi T Phương Loan | 3959 | |
| 4 | Bùi Tuấn Anh | 7745 | |
| 5 | Bùi Viết Sơn | 18866 | |
| 6 | Bùi Xuân Dự | 31283 | |
| 7 | Cao Thế Anh | 4559 | |
| 8 | Đặng Như Tùng | 17359 | |
| 9 | Đào Hữu Long | 38999 | |
| 10 | Đào Tuấn Trung | 20859 | |
| 11 | Đinh Đức Thiện | 55679 | |
| 12 | Đinh Gia Nội | 17339 | |
| 13 | Đinh Quốc Hùng | 6669 | |
| 14 | Đinh Thế Hùng | 39653 | |
| 15 | Đỗ Anh Đức | 5555 | |
| 16 | Đỗ Ánh Tuyết | 10443 | |
| 17 | Đỗ Bùi Đức Hùng | 10081 | |
| 18 | Đỗ Duy Phúc | ||
| 19 | Đỗ Đình Ngọc | 2567 | |
| 20 | Đỗ Khôi Nguyên | 1735 | |
| 21 | Đỗ Minh Thanh | 1009 | |
| 22 | Đỗ Thanh Long | 15935 | |
| 23 | Đoàn Ngọc Thái | 259 | |
| 24 | Đoàn Ngọc Thảo | 78968 | |
| 25 | Đoàn Quang Huy | 2412 | |
| 26 | Đoàn Việt Anh | 4138 | |
| 27 | Hà Hữu Tuyến | 8519 | |
| 28 | Hà Mạnh Cường | 63688 | |
| 29 | Hà Quang Tuấn | 990 | |
| 30 | Hà Quốc Dũng | 611 | |
| 31 | Hoàng Bá Trung | 2034 | |
| 32 | Hoàng Cương | 10411 | |
| 33 | Hoàng Minh Hưng | 8585 | |
| 34 | Hoàng Thanh Tùng | 68998 | |
| 35 | Hoàng Tiến Thanh | 17515 | |
| 36 | Hoàng Xuân Trang | 78968 | |
| 37 | Khúc Minh Hoàng | 66777 | |
| 38 | La Quốc Đức | 1369 | |
| 39 | Lại Quang Hưng | 77888 | |
| 40 | Lê Bá Hoàng Quang | 2508 | |
| 41 | Lê Hoàng Dũng | 25327 | |
| 42 | Lê Huy Thắng | 13366 | |
| 43 | Lê Khả Tuyên | 8886 | |
| 44 | Lê Mai An | 19715 | |
| 45 | Lê Mạnh Hùng | 24775 | |
| 46 | Lê Nam Tú | 5760 | |
| 47 | Lê Nguyên | 18867 | |
| 48 | Lê Quốc Minh | 21153 | |
| 49 | Lê Thọ Lâm | 268 | |
| 50 | Lê Trung Kiên | 46452 | |
| 51 | Lê Văn Hoàn | 18691 | |
| 52 | Lê Việt Dũng | 17777 | |
| 53 | Lê Xuân Quyền | 15133 | |
| 54 | Lương Văn Cảnh | 21081 | |
| 55 | Mai Anh Tiến | 14817 | |
| 56 | Mai Đức Hiển | 58686 | |
| 57 | Mai Sinh | 11274 | |
| 58 | Mr Thuận | 8669 | |
| 59 | Ngô Anh Tuấn | 1842 | |
| 60 | Ngô Hoàng Phương | 24611 | |
| 61 | Ngô Hữu Tâm | 34168 | |
| 62 | Ngô Minh Tuấn | 260 | |
| 63 | Ngô Quốc An | 55816 | |
| 64 | Ngô Thiết Hùng | 8855 | |
| 65 | Nguyễn Anh Phương | 54962 | |
| 66 | Nguyễn Bá Lê Văn | 20424 | |
| 67 | Nguyễn Công Huân | 14812 | |
| 68 | Nguyễn Đắc Hiếu | 22080 | |
| 69 | Nguyễn Đăng Hùng | 13181 | |
| 70 | Nguyễn Đình Khoa | 19963 | |
| 71 | Nguyễn Đình Trung | 35757 | |
| 72 | Nguyễn Đỗ Thịnh | 50460 | |
| 73 | Nguyễn Đức Kiên | 3642 | |
| 74 | Nguyễn Đức Ninh | 11 | |
| 75 | Nguyễn Đức Phương | 362 | |
| 76 | Nguyễn Hải Bình | 44621 | |
| 77 | Nguyễn Hoài Nam | 13060 | |
| 78 | Nguyễn Hoàng Hải | 248 | |
| 79 | Nguyễn Hữu Hân | 2937 | |
| 80 | Nguyễn Hữu Nam | 3728 | |
| 81 | Nguyễn Hữu Nguyên | 1441 | |
| 82 | Nguyễn Huy Hoàng | 18868 | |
| 83 | Nguyễn Huy Hoàng | 157 | |
| 84 | Nguyễn Huy Thục | 10168 | |
| 85 | Nguyễn Huy Tuấn | 31888 | |
| 86 | Nguyễn Lê Dũng | 2508 | |
| 87 | Nguyễn Linh Anh | 4808 | |
| 88 | Nguyễn Mạnh Hùng | 13301 | |
| 89 | Nguyễn Ngô Tuấn | 261 | |
| 90 | Nguyễn Ngọc Tú | 19015 | |
| 91 | Nguyễn Như Anh | 13008 | |
| 92 | Nguyễn Như Hải | 195 | |
| 93 | Nguyễn Phi Sơn | 35899 | |
| 94 | Nguyễn Quang Huy | 11023 | |
| 95 | Nguyễn Quang Huy | 8833 | |
| 96 | Nguyễn Quang Minh | 31 | |
| 97 | Nguyễn Quang Phương | 85868 | |
| 98 | Nguyễn Quốc Hưng | 6091 | |
| 99 | Nguyễn Sơn Hải | 5012 | |
| 100 | Nguyễn Thái Dũng | 1049 | |
| 101 | Nguyễn Thanh Bình | 5282 | |
| 102 | Nguyễn Thanh Nhàn | 40183 | |
| 103 | Nguyễn Thế Hoàng | 12960 | |
| 104 | Nguyễn Thế Ngân | 15017 | |
| 105 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 36892 | |
| 106 | Nguyễn Tiến Doát | 9257 | |
| 107 | Nguyễn Tiến Đạt | 11926 | |
| 108 | Nguyễn Tiến Minh | 11953 | |
| 109 | Nguyễn Tiến Nam | 8098 | |
| 110 | Nguyễn Trà Thu | 767879 | |
| 111 | Nguyễn Trọng Hoàng | 17229 | |
| 112 | Nguyễn Trọng Hùng | 192 | |
| 113 | Nguyễn Trọng Thanh | 55166 | |
| 114 | Nguyen Trung Thanh | 99777 | |
| 115 | Nguyễn Trung Thành | 99777 | |
| 116 | Nguyễn Văn Cường | 1264 | |
| 117 | Nguyễn Văn Hải | 5251 | |
| 118 | Nguyễn Văn Hưởng | 13412 | |
| 119 | Nguyễn Văn Nghĩa | 13765 | |
| 120 | Nguyễn Văn Thanh | 14906 | |
| 121 | Nguyễn Văn Trung | 391 | |
| 122 | Nguyễn Viết Giang | 14319 | |
| 123 | Nguyễn Vũ Cao | 92358 | |
| 124 | Nguyễn Vũ Hội | 9591 | |
| 125 | Nguyễ̃n Xuân Lợi | 16670 | |
| 126 | Nguyễn Xuân Nam | 57509 | |
| 127 | Ninh Việt Bắc | 11133 | |
| 128 | Phạm Giáp Đức | 9572 | |
| 129 | Phạm Hải Âu | 1611 | |
| 130 | Phạm Hồng Quân | 31988 | |
| 131 | Phạm Hùng Thắng | ||
| 132 | Phạm Khiếu Thành | 1494 | |
| 133 | Phạm Lương Bằng | 35490 | |
| 134 | Phạm Minh Tuấn | 16226 | |
| 135 | Phạm Ngọc Nam | 9739 | |
| 136 | Phạm Quang Thắng | 73832 | |
| 137 | Phạm Thái Bình | 20048 | |
| 138 | Phạm Tiến Dũng | 160316 | |
| 139 | Phạm Trung Hưng | 1845 | |
| 140 | Phạm Trung Kiên | 1737 | |
| 141 | Phạm Tuấn Anh | 5550 | |
| 142 | Phạm Văn Hải | 68 | |
| 143 | Phạm Văn Khánh | 23695 | |
| 144 | Phạm Văn Minh | 70512 | |
| 145 | Phạm Xuyên | 1296 | |
| 146 | Phan Hữu Tùng | 1958 | |
| 147 | Phan Mạnh Hà | 182468 | |
| 148 | Phan Minh Chính | 18668 | |
| 149 | Phan Minh Sáng | 3206 | |
| 150 | Phí Đình Kiên | 10806 | |
| 151 | Phương Xuân Thuỵ | 10065 | |
| 152 | Tô Thanh Sơn | 29999 | |
| 153 | Trần Anh Bình | 83636 | |
| 154 | Trần Anh Việt | 1256 | |
| 155 | Trần Đức Hoàn | 40179 | |
| 156 | Trần Hải Hà | 3648 | |
| 157 | Trần Hồng Anh | 10501 | |
| 158 | Trần Minh Quang | 7986 | |
| 159 | Trần Nam Hiếu | 20100 | |
| 160 | Trần Ngọc Khiêm | 2037 | |
| 161 | Trần Ngọc Linh | 16768 | |
| 162 | Trần Ngọc Quyết | 12358 | |
| 163 | Trần Phú Sơn | 6110 | |
| 164 | Trần Quang Tùng | 12999 | |
| 165 | Trần Quốc Lộc | 628 | |
| 166 | Trần Quốc Việt | 40539 | |
| 167 | Trần Thanh Nam | 13448 | |
| 168 | Trần thị Việt Bình (Thắng Anh) | 18675 | |
| 169 | Trần Trọng Hậu | 32048 | |
| 170 | Trần Trung Thái | 88679 | |
| 171 | Trần Tuấn Anh | 13690 | |
| 172 | Trần Tuấn Cường | 18899 | |
| 173 | Trần Tuấn Linh | 66262 | |
| 174 | Trần Việt Hưng | 89351 | |
| 175 | Trần Viết Thỏa | 36009 | |
| 176 | Trần Xuân Đạo | 32012 | |
| 177 | Trịnh Anh Tuấn | 8719 | |
| 178 | Trịnh Khánh Toàn | 7881 | |
| 179 | Trịnh Kiều Đông | 80611 | |
| 180 | Trịnh Thanh Hưng | 1964 | |
| 181 | Trịnh Xuân Thiêm | 6668 | |
| 182 | Trương Minh Thành | 18900 | |
| 183 | Trương Q.Đạo | 33666 | |
| 184 | Vũ Anh Trọng | 158 | |
| 185 | Vũ Bá Khánh Trình | 19672 | |
| 186 | Vũ Ngọc Chung | 54283 | |
| 187 | Vũ Quang Anh | 89592 | |
| 188 | Vũ Quang Hưng | 1793 | |
| 189 | Vũ Tiêu Ngọc | 545 | |
| 190 | Vũ Văn Quân | 89002 | |
| 191 | Vương Lan Anh | 5898 |