Danh sách thành viên thuộc CLB: ĐH Hà Nội
| STT | Họ và tên | VGA | Điện thoại |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Hùng Mạnh | 61102 | 0xxxxxx889 |
| 2 | Bùi Ngọc Nam | 9603 | 0xxxxxx756 |
| 3 | Đặng Văn Hùng | 167 | 0xxxxxx078 |
| 4 | Đào Mạnh Đức | 185599 | 0xxxxxx599 |
| 5 | Đào Trung Kiên | 10780 | 0xxxxxx112 |
| 6 | Đỗ Quốc Đạt | 0xxxxxx885 | |
| 7 | Đoàn Như Hải | 21191 | 0xxxxxx233 |
| 8 | Hà Văn Thoan | 63594 | 0xxxxxx784 |
| 9 | Lê Hùng Nam (Nam Chen) | 9999 | 0xxxxxx688 |
| 10 | Lê Minh Nguyệt | 24986 | 0xxxxxx666 |
| 11 | Lê Quang Hưng | 136 | 0xxxxxx223 |
| 12 | Lê Văn Thọ | 30198 | 0xxxxxx568 |
| 13 | Lương Ngọc Minh | 29728 | 0xxxxxx558 |
| 14 | Mai Văn Lợi | 4332 | 0xxxxxx816 |
| 15 | Ngô Thành Long | 20489 | |
| 16 | Ngô Thanh Nam | 538 | |
| 17 | Ngô Thành Phương | 13176 | 0xxxxxx868 |
| 18 | Nguyễn Danh Nghĩa | 85329 | 0xxxxxx329 |
| 19 | Nguyễn Mạnh Hà | 89585 | |
| 20 | Nguyễn Minh Đức | 121357 | 0xxxxxx313 |
| 21 | Nguyễn Minh Đức (Xoăn) | 9030 | 0xxxxxx899 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Tân | 20087 | 0xxxxxx666 |
| 23 | Nguyễn Thanh Hải | 21743 | 0xxxxxx510 |
| 24 | Nguyễn Thanh Vân | 7155 | 0xxxxxx999 |
| 25 | Nguyễn Thế Sinh | 3923 | |
| 26 | Nguyễn Thu Thuỷ | 100989 | 0xxxxxx810 |
| 27 | Nguyễn Tiến Nam | 8098 | 0xxxxxx558 |
| 28 | Nguyễn Toàn | 0xxxxxx423 | |
| 29 | Nguyễn Trọng Hải Hoàng | 165 | |
| 30 | Nguyễn Trường Linh | 0xxxxxx417 | |
| 31 | Nguyễn Văn Lợi | 84521 | 0xxxxxx381 |
| 32 | Nguyễn Việt Phương | 26019 | 0xxxxxx008 |
| 33 | Nguyễn Xuân Đức | 1663 | 0xxxxxx677 |
| 34 | Phạm Hoài Minh | 22206 | 0xxxxxx133 |
| 35 | Phạm Phan Anh Thư | 2447 | 0xxxxxx988 |
| 36 | Phạm Quang Thanh | 108061 | 0xxxxxx168 |
| 37 | Phạm Thành Khiêm | 50374 | 0xxxxxx766 |
| 38 | Phạm Thị Dung | 988888 | 0xxxxxx666 |
| 39 | Phạm Tiến Dũng (Dũng Em) | 777 | 0xxxxxx335 |
| 40 | Phan Văn Tuyến | 59265 | 0xxxxxx768 |
| 41 | Trần Anh Tuấn | 80692 | 0xxxxxx198 |
| 42 | Trần Chiến Bình | 16471 | 0xxxxxx100 |
| 43 | Trần Hoàng Thành | 71983 | 0xxxxxx388 |
| 44 | Trần Hoàng Thành | 71983 | 0xxxxxx388 |
| 45 | Trần Mai Anh | 153 | |
| 46 | Trần Thanh Tùng | 79820 | 0xxxxxx078 |
| 47 | Trần Trung Anh | 586888 | 0xxxxxx668 |
| 48 | Trần Tuấn Cường | 18899 | 0xxxxxx818 |
| 49 | Trần Việt Sơn (Sơn Mè) | 13979 | |
| 50 | Trịnh Văn Đạo | 23021 | 0xxxxxx094 |
| 51 | Vũ Dũng | 4260 | |
| 52 | Vũ Việt Dũng |