Danh sách thành viên thuộc CLB: ĐH Dược Hà Nội
| STT | Họ và tên | VGA | Điện thoại |
|---|---|---|---|
| 1 | Âu Minh Cường | 435 | 0xxxxxx288 |
| 2 | Bùi Khánh Tùng | 80011 | 0xxxxxx988 |
| 3 | Bùi Thế Hùng | 884 | 0xxxxxx588 |
| 4 | Bùi Văn Đạm | 494 | 0xxxxxx189 |
| 5 | Công Việt Hải | 48968 | 0xxxxxx155 |
| 6 | Đào Thị Kim Oanh | 18902 | 0xxxxxx868 |
| 7 | Đinh Trung Hiếu | 8861 | 0xxxxxx899 |
| 8 | Đỗ Ngọc Sơn | 9888 | 0xxxxxx385 |
| 9 | Đỗ Quang Trung | 20969 | 0xxxxxx192 |
| 10 | Đỗ Trung Hiếu | 19290 | 0xxxxxx699 |
| 11 | Giang Thanh Bình | 51232 | 0xxxxxx298 |
| 12 | Hoàng Quang Đạt | 8444 | 0xxxxxx444 |
| 13 | Hoàng Tùng | 8228 | 0xxxxxx373 |
| 14 | La Văn Định | 4977 | 0xxxxxx896 |
| 15 | Lê Đại Nghĩa | 51 | 0xxxxxx693 |
| 16 | Lê Hồng Trung | 3809 | 0xxxxxx710 |
| 17 | Lê Lâm | 1869 | 0xxxxxx887 |
| 18 | Lê Quốc Khánh | 123889 | 0xxxxxx405 |
| 19 | Lê Thành Đạt | 39411 | 0xxxxxx527 |
| 20 | Lê Văn Kiên | 3807 | 0xxxxxx144 |
| 21 | Lê Xuân Hoành | 52916 | 0xxxxxx777 |
| 22 | Lưu Văn Hoàng | 55906 | 0xxxxxx809 |
| 23 | Mai Hải Ninh | 2526 | 0xxxxxx338 |
| 24 | Mai Tất Thắng | 88866 | 0xxxxxx888 |
| 25 | Nghiêm Trọng Đức | 60006 | 0xxxxxx666 |
| 26 | Ngô Đức Hiệp | 4404 | 0xxxxxx121 |
| 27 | Ngô Thế Cường | 25595 | 0xxxxxx868 |
| 28 | Ngô Toàn Thắng | 13298 | 0xxxxxx455 |
| 29 | Ngô Tuấn Anh | 67890 | 0xxxxxx890 |
| 30 | Nguyễn Bá Công | 55849 | 0xxxxxx678 |
| 31 | Nguyễn Bá Thọ | 9698 | 0xxxxxx247 |
| 32 | Nguyễn Công Lãi | 77555 | 0xxxxxx666 |
| 33 | Nguyễn Đăng Bảy | 8080 | 0xxxxxx618 |
| 34 | Nguyễn Đăng Hựu | 31982 | 0xxxxxx069 |
| 35 | Nguyễn Đằng Tuyển | 7898 | 0xxxxxx869 |
| 36 | Nguyễn Đình Thành | 14717 | 0xxxxxx050 |
| 37 | Nguyễn Đức Cường | 56095 | 0xxxxxx868 |
| 38 | Nguyễn Hải Linh | 2616 | 0xxxxxx788 |
| 39 | Nguyễn Hoài Giang | 24861 | 0xxxxxx816 |
| 40 | Nguyễn Hồng Khanh | 68168 | 0xxxxxx078 |
| 41 | Nguyễn Hữu Dũng | 4416 | 0xxxxxx999 |
| 42 | Nguyễn Hữu Tiến | 46970 | 0xxxxxx283 |
| 43 | Nguyễn Hữu Tuấn | 24969 | 0xxxxxx613 |
| 44 | Nguyễn Kế Sếu | 9661 | 0xxxxxx388 |
| 45 | Nguyễn Ngọc Quang | 29469 | 0xxxxxx066 |
| 46 | Nguyễn Ngọc Sơn | 5504 | 0xxxxxx775 |
| 47 | Nguyễn Quang Khuân | 97929 | 0xxxxxx245 |
| 48 | Nguyễn Quang Trung | 3814 | 0xxxxxx192 |
| 49 | Nguyễn Thị Lan Hương | 81619 | 0xxxxxx191 |
| 50 | Nguyễn Thuỵ Anh | 533 | 0xxxxxx168 |
| 51 | Nguyễn Tiến Anh | 8883 | 0xxxxxx883 |
| 52 | Nguyễn Tiến Nam | 66696 | 0xxxxxx888 |
| 53 | Nguyễn Trung Thông | 86 | 0xxxxxx666 |
| 54 | Nguyễn Trường Thành | 19988 | 0xxxxxx868 |
| 55 | Nguyễn Tuấn Ảnh | 35971 | |
| 56 | Nguyễn Văn Hảo | 50718 | 0xxxxxx726 |
| 57 | Nguyễn Văn Hoa | 5691 | |
| 58 | Nguyễn Văn Phóng | 22831 | 0xxxxxx889 |
| 59 | Nguyễn Văn Yên | 358 | 0xxxxxx428 |
| 60 | Nguyễn Xuân Thành | 67130 | 0xxxxxx042 |
| 61 | Phạm Đình Thanh | 13108 | 0xxxxxx588 |
| 62 | Phạm Ngọc Linh | 2323 | 0xxxxxx555 |
| 63 | Phạm Thế Hưng | 1319 | 0xxxxxx057 |
| 64 | Phạm Thị Hoà | 52568 | 0xxxxxx178 |
| 65 | Phạm Tuấn Phương | 5669 | 0xxxxxx107 |
| 66 | Phạm Vũ Toàn | 29836 | 0xxxxxx189 |
| 67 | Phan Văn Hiệu | 4505 | 0xxxxxx978 |
| 68 | Phùng Minh Dũng | 3472 | 0xxxxxx667 |
| 69 | Thái Minh DŨng | 55768 | 0xxxxxx999 |
| 70 | Thiều Đăng Hùng | 155006 | 0xxxxxx469 |
| 71 | Tô Trương Quyền | 3548 | 0xxxxxx318 |
| 72 | Trần Anh DŨng | 8311 | 0xxxxxx770 |
| 73 | Trần Anh Đức | 16266 | 0xxxxxx666 |
| 74 | Trần Nghĩa Lợi | 47745 | 0xxxxxx346 |
| 75 | Trần Ngọc Ánh | 846 | 0xxxxxx888 |
| 76 | Trần Ngọc Sếnh | 18407 | 0xxxxxx430 |
| 77 | Trần Trọng Hải | 45516 | |
| 78 | Trần Văn Tảo | 50442 | |
| 79 | Trịnh Đình Trọng | 1709 | 0xxxxxx172 |
| 80 | Trịnh Văn Thắng | 9693 | 0xxxxxx316 |
| 81 | Võ Đức Nhân | 72508 | 0xxxxxx728 |
| 82 | Vũ Hoàng Nam | 66555 | 0xxxxxx999 |
| 83 | Vũ Thanh Trung | 46239 | 0xxxxxx866 |